啓碇

qǐ dìng khải đĩnh

Hán Việt: khải đĩnh · Pinyin: qǐ dìng

Tổng quan

nhổ neo

Cấu tạo: (khải) + (đĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhổ neo
  • Cihui nhổ neo。起錨。