啓祚 qǐ zuò · khải tộ Hán Việt: khải tộ · Pinyin: qǐ zuò Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 祚 (tộ)Pinyinqǐ zuòHán Việtkhải tộCấu tạo啓 + 祚 · khải + tộ nghĩa thành phần: khải + tộ