啓禎 qǐ zhēn · khải trinh Hán Việt: khải trinh · Pinyin: qǐ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 禎 (trinh)Pinyinqǐ zhēnHán Việtkhải trinhCấu tạo啓 + 禎 · khải + trinh nghĩa thành phần: khải + trinh