啓節 qǐ jié · khải tiết Hán Việt: khải tiết · Pinyin: qǐ jié Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 節 (tiết)Pinyinqǐ jiéHán Việtkhải tiếtCấu tạo啓 + 節 · khải + tiết nghĩa thành phần: khải + tiết