啓者

qǐ zhě khải giả

Hán Việt: khải giả · Pinyin: qǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啟者 ǐzhě f.e. I have the honor to inform you...(letter opening)