啓舷 qǐ xián · khải huyền Hán Việt: khải huyền · Pinyin: qǐ xián Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 舷 (huyền)Pinyinqǐ xiánHán Việtkhải huyềnCấu tạo啓 + 舷 · khải + huyền nghĩa thành phần: khải + huyền