啓行 qǐ xíng · khải hành Hán Việt: khải hành · Pinyin: qǐ xíng Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 行 (hành)Pinyinqǐ xíngHán Việtkhải hànhCấu tạo啓 + 行 · khải + hành nghĩa thành phần: khải + hành