啟運

qǐ yùn khải vận

Hán Việt: khải vận · Pinyin: qǐ yùn

Tổng quan

vận chuyển (hàng hóa)

Cấu tạo: (khải) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận chuyển (hàng hóa)
  • Cihui bắt đầu vận chuyển; khởi vận。起運。

Eng

  • Cihui to ship (goods)