啓邑 qǐ yì · khải ấp Hán Việt: khải ấp · Pinyin: qǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 邑 (ấp)Pinyinqǐ yìHán Việtkhải ấpCấu tạo啓 + 邑 · khải + ấp nghĩa thành phần: khải + ấp