啓鑰 qǐ yào · khải thược Hán Việt: khải thược · Pinyin: qǐ yào Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 鑰 (thược)Pinyinqǐ yàoHán Việtkhải thượcCấu tạo啓 + 鑰 · khải + thược nghĩa thành phần: khải + thược Nghĩa EngCihui 啟鑰 ǐyào n. turnkey M:²wèi