啓閉 qǐ bì · khải bế Hán Việt: khải bế · Pinyin: qǐ bì Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 閉 (bế)Pinyinqǐ bìHán Việtkhải bếCấu tạo啓 + 閉 · khải + bế nghĩa thành phần: khải + bế Nghĩa EngCihui 啟閉 ǐbì v. open and close/shut