啓首 qǐ shǒu · khải thủ Hán Việt: khải thủ · Pinyin: qǐ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 首 (thủ)Pinyinqǐ shǒuHán Việtkhải thủCấu tạo啓 + 首 · khải + thủ nghĩa thành phần: khải + thủ