啕氣 táo qì · đào khí Hán Việt: đào khí · Pinyin: táo qì Tổng quan Cấu tạo: 啕 (đào) + 氣 (khí)Pinyintáo qìHán Việtđào khíCấu tạo啕 + 氣 · đào + khí nghĩa thành phần: đào + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淘气,顽皮; 生闲气;招惹闲气。Tân Hoa Tự Điển 1.淘气,顽皮。 2.生闲气;招惹闲气。