啖函 dàn hán · đạm hàm Hán Việt: đạm hàm · Pinyin: dàn hán Tổng quan Cấu tạo: 啖 (đạm) + 函 (hàm)Pinyindàn hánHán Việtđạm hàmCấu tạo啖 + 函 · đạm + hàm nghĩa thành phần: đạm + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包含,包容。Tân Hoa Tự Điển 1.包含,包容。