啖咋 đạm trách Hán Việt: đạm trách Tổng quan Cấu tạo: 啖 (đạm) + 咋 (trách)Hán Việtđạm tráchCấu tạo啖 + 咋 · đạm + trách nghĩa thành phần: đạm + trách