啖啜

dàn chuài đạm xuyết

Hán Việt: đạm xuyết · Pinyin: dàn chuài

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (xuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮食;吃喝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮食;吃喝。