啖啜 dàn chuài·đạm xuyết Hán Việt: đạm xuyết · Pinyin: dàn chuài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.饮食; 吃喝。 Cấu tạo: 啖 (đạm) + 啜 (xuyết)Pinyindàn chuàiHán Việtđạm xuyếtCấu tạo啖 + 啜 · đạm + xuyết nghĩa thành phần: đạm + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.饮食; 吃喝。 Từ liên quan Gần nghĩa啖啖 · 啜泣 · 啜食 · 啜饮 · 啜泣的 · 啜菽饮水 · 啖以私利 · 啜泣的人