啖啮 dàn niè·đạm niết Hán Việt: đạm niết · Pinyin: dàn niè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.啃食。 Cấu tạo: 啖 (đạm) + 齧 (niết)Pinyindàn nièHán Việtđạm niếtCấu tạo啖 + 齧 · đạm + niết nghĩa thành phần: đạm + niết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.啃食。 Từ liên quan Gần nghĩa啖啖 · 啮合 · 啮咬 · 啮噬 · 啮齿 · 齧咬 · 啮合扣 · 啮齿目