啖噬 đạm phệ Hán Việt: đạm phệ Tổng quan Cấu tạo: 啖 (đạm) + 噬 (phệ)Hán Việtđạm phệCấu tạo啖 + 噬 · đạm + phệ nghĩa thành phần: đạm + phệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吞食。《初刻拍案驚奇》卷三六:「昨夜忽有怪物入院,將同住僧人啖噬,不得已破戒下山逃命。」