啖赵 đạm triệu Hán Việt: đạm triệu Tổng quan Cấu tạo: 啖 (đạm) + 赵 (triệu)Hán Việtđạm triệuCấu tạo啖 + 赵 · đạm + triệu nghĩa thành phần: đạm + triệu