啖食

dàn shí đạm thực

Hán Việt: đạm thực · Pinyin: dàn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃東西。《薛仁貴征遼事略》:「仁貴謝恩食之,如餓虎啖食,未如此猛,不遺一粒之飯也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃;吞食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃;吞食。