啖飯地

dàn fàn dì đạm phạn địa

Hán Việt: đạm phạn địa · Pinyin: dàn fàn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (phạn) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"啖饭处"。