啜咤 xuyết trá Hán Việt: xuyết trá Tổng quan Cấu tạo: 啜 (xuyết) + 咤 (trá)Hán Việtxuyết tráCấu tạo啜 + 咤 · xuyết + trá nghĩa thành phần: xuyết + trá