啜茗

xuyết mính

Hán Việt: xuyết mính

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyết) + (mính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲茶。唐.杜甫〈重過何氏〉詩五首之三:「落日平臺上,春風啜茗時。」《儒林外史》第一三回:「抬開桌子,啜茗清談。」

Eng

  • Cihui 啜茗 chuòmíng v.o. sip tea