啜賺 xuyết trám Hán Việt: xuyết trám Tổng quan Cấu tạo: 啜 (xuyết) + 賺 (trám)Hán Việtxuyết trámCấu tạo啜 + 賺 · xuyết + trám nghĩa thành phần: xuyết + trám Nghĩa EngCihui 啜賺 huòzhuàn v. make honey promises; pay lip service