啞咽
ách yết
Hán Việt: ách yết · Pinyin: yǎ yàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容啼哭或抽噎的聲音。唐.王建〈傷鄰家鸚鸝〉詞:「舌關啞咽畜哀怨,開籠放飛離人眼。」唐.元稹〈秋堂夕〉詩:「啼兒屢啞咽,倦僮時寢興。」
Eng
- Cihui 啞咽 āyè on. the wailing of a child
Hán Việt: ách yết · Pinyin: yǎ yàn