啞嘔

yǎ ǒu ách ẩu

Hán Việt: ách ẩu · Pinyin: yǎ ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (ẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nha ẩu: bập bẹ

Eng

  • Cihui 啞嘔 ā'ǒu on. 1. the crying of a child 2. the sound of oars