啞坐 yǎ zuò · ách tọa Hán Việt: ách tọa · Pinyin: yǎ zuò Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 坐 (tọa)Pinyinyǎ zuòHán Việtách tọaCấu tạo啞 + 坐 · ách + tọa nghĩa thành phần: ách + tọa