啞屁 ách thí Hán Việt: ách thí Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 屁 (thí)Hán Việtách thíCấu tạo啞 + 屁 · ách + thí nghĩa thành phần: ách + thí Nghĩa EngCihui 啞屁 ǎpì n. soundless fart