啞擺 yǎ bǎi · ách bãi Hán Việt: ách bãi · Pinyin: yǎ bǎi Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 擺 (bãi)Pinyinyǎ bǎiHán Việtách bãiCấu tạo啞 + 擺 · ách + bãi nghĩa thành phần: ách + bãi