啞步 yǎ bù · ách bộ Hán Việt: ách bộ · Pinyin: yǎ bù Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 步 (bộ)Pinyinyǎ bùHán Việtách bộCấu tạo啞 + 步 · ách + bộ nghĩa thành phần: ách + bộ