啞沙沙 yǎ shā shā · ách sa sa Hán Việt: ách sa sa · Pinyin: yǎ shā shā Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 沙 (sa) + 沙 (sa)Pinyinyǎ shā shāHán Việtách sa saCấu tạo啞 + 沙 + 沙 · ách + sa + sa nghĩa thành phần: ách + sa + sa