啞澀 yǎ sè · ách sáp Hán Việt: ách sáp · Pinyin: yǎ sè Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 澀 (sáp)Pinyinyǎ sèHán Việtách sápCấu tạo啞 + 澀 · ách + sáp nghĩa thành phần: ách + sáp Nghĩa EngCihui 啞澀 ǎsè s.v. husky