啞火

yǎ huǒ ách hỏa

Hán Việt: ách hỏa · Pinyin: yǎ huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啞火 ǎhuǒ v. 1. fail to explode (of shells/bombs/etc.) 2. remain dumb; keep mum