啞炮
ách pháo
Hán Việt: ách pháo · Pinyin: yǎ pào
Tổng quan
pháo lép: pháo xịt/mìn điếc
Nghĩa
Việt
- Cihui pháo lép: pháo xịt/mìn điếc
- Cihui pháo lép; pháo xịt; mìn điếc。見〖瞎炮〗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發生故障而未爆炸的炮。也稱為「瞎炮」。
Eng
- Cihui 啞炮 ǎpào n. <mil.> dud