啞羊

yǎ yáng ách dương

Hán Việt: ách dương · Pinyin: yǎ yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á dương (譬喻)羊之啞者,譬至愚之人也。梵Eḍamūka。☸