啞羊僧

yǎ yáng sēng ách dương tăng

Hán Việt: ách dương tăng · Pinyin: yǎ yáng sēng

Tổng quan

á dương tăng (雜語)四種僧之一。見僧條。☸

Cấu tạo: (ách) + (dương) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á dương tăng (雜語)四種僧之一。見僧條。☸