啞蟬 yǎ chán · ách thiền Hán Việt: ách thiền · Pinyin: yǎ chán Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 蟬 (thiền)Pinyinyǎ chánHán Việtách thiềnCấu tạo啞 + 蟬 · ách + thiền nghĩa thành phần: ách + thiền