啞觱慄 ách tất lật Hán Việt: ách tất lật Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 觱 (tất) + 慄 (lật)Hán Việtách tất lậtCấu tạo啞 + 觱 + 慄 · ách + tất + lật nghĩa thành phần: ách + tất + lật