啞談 yǎ tán · ách đàm Hán Việt: ách đàm · Pinyin: yǎ tán Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 談 (đàm)Pinyinyǎ tánHán Việtách đàmCấu tạo啞 + 談 · ách + đàm nghĩa thành phần: ách + đàm