啞跡 ách tích Hán Việt: ách tích Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 跡 (tích)Hán Việtách tíchCấu tạo啞 + 跡 · ách + tích nghĩa thành phần: ách + tích Nghĩa EngCihui 啞跡 ǎjì n. puzzling remark; riddle