啞酒 yǎ jiǔ · ách tửu Hán Việt: ách tửu · Pinyin: yǎ jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 酒 (tửu)Pinyinyǎ jiǔHán Việtách tửuCấu tạo啞 + 酒 · ách + tửu nghĩa thành phần: ách + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 純喝酒而不行令猜拳或唱歌助興。《金瓶梅》第三五回:「你應二爹一生不吃啞酒,自誇你會唱的南曲,我不曾聽見,今日你好歹唱個兒,我纔吃這鍾酒。」