啞鈴

yǎ líng ách linh

Hán Việt: ách linh · Pinyin: yǎ líng

Tổng quan

tạ tay

Cấu tạo: (ách) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạ tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種體操器械。以木或鐵製成,兩端如球形,中為手握之柄。可鍛鍊臂力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体操器械。用木头或铁制成,两头呈球形,中间较细,以便手握,因其形似铃而无声,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.体操器械。用木头或铁制成,两头呈球形,中间较细,以便手握,因其形似铃而无声,故名。

Eng

  • CC-CEDICT dumbbell (weight)
  • Cihui dumbbell (weight)