啞點
ách điểm
Hán Việt: ách điểm · Pinyin: yǎ diǎn
Tổng quan
điểm mù | điểm chết
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm mù | điểm chết
Eng
- CC-CEDICT blind spot|dead spot
- Cihui blind spot; dead spot
Hán Việt: ách điểm · Pinyin: yǎ diǎn
điểm mù | điểm chết