启口 khải khẩu Hán Việt: khải khẩu Tổng quan Cấu tạo: 启 (khải) + 口 (khẩu)Hán Việtkhải khẩuCấu tạo启 + 口 · khải + khẩu nghĩa thành phần: khải + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開口,通常指說話。如:「我本想告訴她真相,卻怕她難過而不知如何啟口。」