启告 khải cáo Hán Việt: khải cáo Tổng quan Cấu tạo: 启 (khải) + 告 (cáo)Hán Việtkhải cáoCấu tạo启 + 告 · khải + cáo nghĩa thành phần: khải + cáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 告訴。《三國志.卷三九.蜀書.董和傳》:「又董幼宰參署七年,事有不至,至于十反,來相啟告。」