启禀 khải bẩm Hán Việt: khải bẩm Tổng quan Cấu tạo: 启 (khải) + 禀 (bẩm)Hán Việtkhải bẩmCấu tạo启 + 禀 · khải + bẩm nghĩa thành phần: khải + bẩm