启蕃 khải phiền Hán Việt: khải phiền Tổng quan Cấu tạo: 启 (khải) + 蕃 (phiền)Hán Việtkhải phiềnCấu tạo启 + 蕃 · khải + phiền nghĩa thành phần: khải + phiền