启处 khải xử Hán Việt: khải xử Tổng quan Khải xử: yên nghỉ Cấu tạo: 启 (khải) + 处 (xử)Hán Việtkhải xửCấu tạo启 + 处 · khải + xử nghĩa thành phần: khải + xử Nghĩa ViệtCihui Khải xử: yên nghỉTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安居、休息。《詩經.小雅.四牝》:「王事靡盬,不遑啟處。」《後漢書.卷三二.樊宏傳》:「東西誅戰,不遑啟處。」