启颜

khải nhan

Hán Việt: khải nhan

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (nhan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 容顏開朗。形容心情愉快。如:「聽了這番話,不禁為之啟顏。」也作「開顏」。