启验 khải nghiệm Hán Việt: khải nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 启 (khải) + 验 (nghiệm)Hán Việtkhải nghiệmCấu tạo启 + 验 · khải + nghiệm nghĩa thành phần: khải + nghiệm